
Chủ đề Cơ Thể (Body Parts) giúp trẻ nhận diện và gọi tên tiếng Anh các bộ phận trên cơ thể mình như Head, Eye, Nose, Mouth... Bé vừa học vừa chỉ vào cơ thể mình để luyện phản xạ tiếng Anh toàn diện cực kỳ hiệu quả, rèn luyện kỹ năng nghe nói tương tác sớm.
| Từ vựng tiếng Anh (English) | Nghĩa tiếng Việt (Vietnamese) |
|---|---|
| Head | Đầu |
| Eye | Mắt |
| Ear | Tai |
| Nose | Mũi |
| Mouth | Miệng |
| Hand | Bàn tay |
| Finger | Ngón tay |
| Leg | Chân |
| Foot | Bàn chân |
| Hair | Tóc |
| Teeth | Răng |
Mỗi chủ đề gồm 3 bài học theo phương pháp học ngôn ngữ tự nhiên, tất cả đều sử dụng công nghệ Gemini Live AI cho phép trẻ (3-8 tuổi) giao tiếp trực tiếp qua giọng nói: