
Chủ đề Đồ Ăn (Food) giới thiệu cho bé các món ăn quen thuộc hàng ngày bằng tiếng Anh. Bé sẽ học cách gọi tên cơm Rice, bánh mì Bread, sữa Milk và thực hành trò chuyện, bày tỏ sở thích ăn uống của mình trực tiếp bằng tiếng Anh với Cú Thông Minh. Trải nghiệm học nói tương tác giúp bé tự tin giao tiếp.
| Từ vựng tiếng Anh (English) | Nghĩa tiếng Việt (Vietnamese) |
|---|---|
| Rice | Cơm |
| Bread | Bánh mì |
| Egg | Quả trứng |
| Milk | Sữa |
| Water | Nước |
| Cake | Bánh ngọt |
| Soup | Canh / Súp |
| Noodle | Mì / Phở |
| Chicken | Thịt gà |
| Candy | Kẹo |
| Ice cream | Kem |
Mỗi chủ đề gồm 3 bài học theo phương pháp học ngôn ngữ tự nhiên, tất cả đều sử dụng công nghệ Gemini Live AI cho phép trẻ (3-8 tuổi) giao tiếp trực tiếp qua giọng nói: